oral cancer
Định nghĩa
Danh từ: Ung thư miệng (oral cancer) là một loại khối u ác tính xuất hiện ở môi hoặc khoang miệng. Bệnh thường gặp nhất ở nam giới trên 60 tuổi.
Ví dụ sử dụng
- is often detected late because early symptoms are painless. (Ung thư miệng thường được phát hiện muộn vì các triệu chứng ban đầu không đau.)
- (Hút thuốc và uống rượu là những yếu tố nguy cơ chính gây ung thư miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with oral cancer": được chẩn đoán mắc ung thư miệng.
- He was diagnosed with oral cancer after a routine dental check-up. (Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư miệng sau một lần khám răng định kỳ.)
"oral cancer screening": sàng lọc ung thư miệng.
- Regular oral cancer screening can help detect the disease early. (Sàng lọc ung thư miệng thường xuyên có thể giúp phát hiện bệnh sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oral cavity cancer (danh từ): ung thư khoang miệng (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn, chỉ các khối u trong miệng, không bao gồm môi).
- Oral carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô miệng (loại ung thư miệng phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Mouth cancer: ung thư miệng (cách gọi thông thường, ít chính xác hơn về mặt y khoa).
- Cancer of the oral cavity: ung thư khoang miệng (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "oral cancer", nhưng có thể dùng:
- "to develop oral cancer": phát triển ung thư miệng.
- Long-term smokers are more likely to develop oral cancer. (Người hút thuốc lâu năm có nguy cơ cao hơn phát triển ung thư miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
- "a ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ ung thư miệng tiến triển âm thầm).
- Ignoring white patches in the mouth can be a ticking time bomb for oral cancer. (Bỏ qua các mảng trắng trong miệng có thể là một quả bom hẹn giờ cho ung thư miệng.)